Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+7 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38501

UTF-8: E999A5

UTF-32: 9665

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haam6

Định nghĩa tiếng Anh: submerge, sink, plunge; trap

Tiếng Nhật: カン おちいる おとしいれる とおす

Tiếng Nhật (Kun): OCHIIRU OTOSHIIRERU

Tiếng Nhật (On): KAN KEN

Tiếng Hàn (Latinh): HAM

Quan Thoại: xiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khuông [ kuāng ]

52BB, tổng 8 nét, bộ lực 力 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: khuông nhương 勷)

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng