Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 五帝

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đam, đảm [ dàn ]

61BA, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Nghĩa: 1. điềm nhiên, điềm tĩnh ; 2. lo lắng ; 3. sợ sệt

Xem thêm:

hoan, hoàn, hoạn, quán [ huān ]

61FD, tổng 20 nét, bộ tâm 心 (+17 nét)

Nghĩa: hài lòng

Xem thêm:

thuẫn, tồn, tỗn [ cuán , cún , cǔn , dūn , dún , zūn ]

8E72, tổng 19 nét, bộ túc 足 (+12 nét)

Nghĩa: ngồi xổm

Quảng Cáo

bánh gỏi cuốn