
Thông tin ký tự
Bộ: phụ ⾩(+9 nét) (đống đất, gò đất)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 38530
UTF-8: E99A82
UTF-32: 9682
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 06 - (蒼梧竹枝歌其六) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 1: Thế Chủ Diệu Nghiêm - () | Thích Ca Mâu Ni Phật