Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+9 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38534

UTF-8: E99A86

UTF-32: 9686

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Định nghĩa tiếng Anh: prosperous, plentiful, abundant

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: lóng

Tiếng Nhật: リュウ たかい

Tiếng Nhật (Kun): NAKADAKA TAKAI

Tiếng Nhật (On): RYUU

Tiếng Hàn (Latinh): LYUNG

Quan Thoại: lóng

Âm thời Đường: *liung

Tiếng Việt: long

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

休書
hưu thư

Xem thêm:

niển, niễn, triển [ niǎn , zhǎn ]

8F3E, tổng 17 nét, bộ xa 車 (+10 nét)

Nghĩa: quay nghiêng, quay nửa vành

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng