Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+8 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26234

UTF-8: E699BA

UTF-32: 667A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi3

Định nghĩa tiếng Anh: wisdom, knowledge, intelligence

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): CHIE

Tiếng Nhật (On): CHI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: zhì

Âm thời Đường: djiɛ̀

Tiếng Việt: trí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bang [ bàng ]

7A16, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Nghĩa: ngô, bắp

Xem thêm:

phiếm [ fán , fàn , fěng ]

6C3E, tổng 5 nét, bộ thuỷ 水 (+2 nét)

Nghĩa: giàn giụa, mênh mông

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc