Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chí (+0 nét) (đến)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 33267

UTF-8: E887B3

UTF-32: 81F3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi3

Định nghĩa tiếng Anh: reach, arrive; extremely, very; Kangxi radical 133

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhì,dié

Tiếng Nhật: テツ デチ いたる いたり

Tiếng Nhật (Kun): ITARU ITARI

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: zhì

Âm thời Đường: *jì

Tiếng Việt: chí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sanh [ chēng ]

87F6, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Nghĩa: con trùng trục, con hàu nhỏ

Xem thêm:

鹖鸡
hạt kê

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng