Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 隓

隓

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+1 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38547

UTF-8: E99A93

UTF-32: 9693

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai1

Pinyin: huī,duò

Tiếng Nhật: キ タ ダ くずれる

Quan Thoại: huī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5765, tổng nét, bộ

Xem thêm:

依靡
y mi

Xem thêm:

tán [ zàn ]

8B9A, tổng 26 nét, bộ ngôn 言 (+19 nét)

Nghĩa: 1. khen ngợi ; 2. văn tán dương công đức ; 3. giúp đỡ

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh