Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+1 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38553

UTF-8: E99A99

UTF-32: 9699

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwik1

Định nghĩa tiếng Anh: crack, split, fissure; grudge

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ゲキ ケキ キャク すき ひま

Tiếng Nhật (Kun): SUKI HIMA

Tiếng Nhật (On): GEKI KEKI KYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KUK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: kiæk

Tiếng Việt: khích

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

biện [ biàn ]

535E, tổng 4 nét, bộ bốc 卜 (+2 nét)

Nghĩa: nóng nảy, bồn chồn

Xem thêm:

番番
bà bà

Quảng Cáo

kính quận 10