Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28167

UTF-8: E6B887

UTF-32: 6E07

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hot3

Định nghĩa tiếng Anh: thirsty

Tiếng Nhật: カツ ケツ かわく かれる かわき

Tiếng Nhật (Kun): KAWAKU KAWAKI

Tiếng Nhật (On): KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): KAL KEL

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bác [ bó ]

993A, tổng 18 nét, bộ thực 食 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: bác thác 飥,饦)

Xem thêm:

giải [ xiè ]

9082, tổng 16 nét, bộ sước 辵 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: giải cấu 逅)

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nữ Mạng