Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+8 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28167

UTF-8: E6B887

UTF-32: 6E07

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hot3

Định nghĩa tiếng Anh: thirsty

Tiếng Nhật: カツ ケツ かわく かれる かわき

Tiếng Nhật (Kun): KAWAKU KAWAKI

Tiếng Nhật (On): KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): KAL KEL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sái, tế [ jì , zhài ]

796D, tổng 11 nét, bộ kỳ 示 (+6 nét)

Nghĩa: họ Sái; cúng tế

Xem thêm:

đức [ dé , duó ]

5FB3, tổng 14 nét, bộ xích 彳 (+11 nét)

Nghĩa: 1. đạo đức, thiện ; 2. ơn, ân ; 3. nước Đức

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng