Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 隷

隷

Thông tin ký tự

Bộ: đãi ⾪(+8 nét) (kịp, kịp đến)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38583

UTF-8: E99AB7

UTF-32: 96B7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai6

Định nghĩa tiếng Anh: be subservient to; servant

Tiếng Hàn (Hangul): 례:0E 예:0

Tiếng Nhật: レイ ライ リ レツ したがう しもべ

Tiếng Nhật (Kun): SHIMOBE SHITAGAU

Tiếng Nhật (On): REI

Tiếng Hàn (Latinh): LYEY

Quan Thoại: lì

Âm thời Đường: lèi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

nhôm kính quận 12