Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 叅 - Tham | tham | xam | 叅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khư, tư (+1 nét) (riêng tư)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21445

UTF-8: E58F85

UTF-32: 53C5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam1

Định nghĩa tiếng Anh: to counsel, to consult together; to take part in; to intervene

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: サン まいる

Tiếng Nhật (Kun): MAIRU

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM

Quan Thoại: cān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

近史
cận sử

Xem thêm:

有機
hữu cơ

Xem thêm:

đả [ duǒ ]

8EC3, tổng 19 nét, bộ thân 身 (+12 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sửa chữa nhà