Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khư, tư (+1 nét) (riêng tư)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21445

UTF-8: E58F85

UTF-32: 53C5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam1

Định nghĩa tiếng Anh: to counsel, to consult together; to take part in; to intervene

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: サン まいる

Tiếng Nhật (Kun): MAIRU

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM

Quan Thoại: cān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiện [ shàn ]

58A1, tổng 15 nét, bộ thổ 土 (+12 nét)

Nghĩa: đất sét trắng

Xem thêm:

triệp [ dié ]

6B9C, tổng 13 nét, bộ ngạt 歹 (+9 nét)

Quảng Cáo

truyện trạng quỷnh