Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+3 nét) (mưa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38633

UTF-8: E99BA9

UTF-32: 96E9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: offer sacrifice for rain

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: キョ あまごい

Tiếng Nhật (Kun): AMAGOI

Tiếng Nhật (On): U KU KYO KO

Tiếng Hàn (Latinh): WU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cừ, cử, cự [ qú ]

4F62, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kênh, ngòi ; 2. to lớn ; 3. hắn, người đó

Xem thêm:

dật [ yī , yì ]

6CC6, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đầy tràn ; 2. phóng túng

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng