Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 雷同
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cược [ jué , xué ]

5671, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: cười to

Xem thêm:

bang, bàng, bành [ péng ]

5F6D, tổng 12 nét, bộ sam 彡 (+9 nét)

Nghĩa: lực lưỡng

Xem thêm:

lao, lạc [ luò ]

7296, tổng 14 nét, bộ ngưu 牛 (+10 nét)

Nghĩa: 1. trâu có nhiều sắc loang lổ ; 2. rành rọt, rõ ràng

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 2