Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 霡 - mạch | 霡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+1 nét) (mưa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38689

UTF-8: E99CA1

UTF-32: 9721

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mak6

Định nghĩa tiếng Anh: drizzling rain; to soak-- used fig. of favours

Pinyin: mài

Tiếng Nhật: バク

Tiếng Nhật (Kun): KOSAME

Tiếng Nhật (On): BAKU MYAKU BEKI

Quan Thoại: mài

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

漂蕩
phiêu đãng

Xem thêm:

[ Jù ]

6FBD, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Xem thêm:

惡毒
ác độc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thảo một thái phong