Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+1 nét) (mưa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38689

UTF-8: E99CA1

UTF-32: 9721

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mak6

Định nghĩa tiếng Anh: drizzling rain; to soak-- used fig. of favours

Pinyin: mài

Tiếng Nhật: バク

Tiếng Nhật (Kun): KOSAME

Tiếng Nhật (On): BAKU MYAKU BEKI

Quan Thoại: mài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

借宿
tá túc

Xem thêm:

điệp [ dié ]

8C0D, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: gián điệp, điệp viên

Xem thêm:

tễ [ jì ]

7660, tổng 19 nét, bộ nạch 疒 (+14 nét)

Quảng Cáo

tiếng hán việt