Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 靇 - linh | lung | 靇 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+16 nét) (mưa)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 38727

UTF-8: E99D87

UTF-32: 9747

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Pinyin: lóng,líng 74806.040

Tiếng Nhật: ロウ レイ

Quan Thoại: lóng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khoã, khoả, loã [ guǒ ]

88F9, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: 1. bọc, gói ; 2. cái bao

Xem thêm:

客地
khách địa

Xem thêm:

伯氏
bá thị
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng