Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 靗 - sanh | 靗 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thanh (+6 nét) (màu xanh)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38743

UTF-8: E99D97

UTF-32: 9757

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cang1

Pinyin: chēng

Tiếng Nhật: テイ チョウ

Tiếng Nhật (Kun): UKAGAFU

Tiếng Nhật (On): TEI CHOU

Quan Thoại: chēng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

圖利
đồ lợi

Xem thêm:

trú [ zhòu ]

663C, tổng 9 nét, bộ thi 尸 (+6 nét), nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: ban ngày

Xem thêm:

tí, tý [ zì ]

6E0D, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: ngâm, tẩm, thấm

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đậu phộng tphcm