Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thanh (+6 nét) (màu xanh)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38743

UTF-8: E99D97

UTF-32: 9757

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cang1

Pinyin: chēng

Tiếng Nhật: テイ チョウ

Tiếng Nhật (Kun): UKAGAFU

Tiếng Nhật (On): TEI CHOU

Quan Thoại: chēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

dược [ yuè ]

7C70, tổng 26 nét, bộ trúc 竹 (+20 nét)

Nghĩa: guồng quay tơ

Quảng Cáo

măng khô ngon