Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 靱

靱

Thông tin ký tự

Bộ: cách ⾰(+3 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38769

UTF-8: E99DB1

UTF-32: 9771

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/6/2025

Định nghĩa tiếng Anh: strong and pliable, resilient

Tiếng Nhật: ジン しなやか

Tiếng Nhật (Kun): SHINAYAKA

Tiếng Nhật (On): JIN

Quan Thoại: rèn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thôi, tuyên [ juān , zuī ]

8127, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Nghĩa: dái trẻ con; giảm bớt, rút bớt

Xem thêm:

đồn [ tún ]

81C0, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 (+13 nét)

Nghĩa: 1. hông, phần hông ; 2. trôn, đáy

Xem thêm:

phỉ [ fěi ]

69A7, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: cây phỉ

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh