Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鞄

鞄

Thông tin ký tự

Bộ: cách ⾰(+5 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38788

UTF-8: E99E84

UTF-32: 9784

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pok3

Định nghĩa tiếng Anh: to work hides; leather bag

Tiếng Hàn (Hangul): 포:1N

Pinyin: páo

Tiếng Nhật: ハク ホウ ホク ボク ビョウ ヒョウ かばん

Tiếng Nhật (Kun): KABAN

Tiếng Nhật (On): HOU HAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PHO

Quan Thoại: páo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khiêu, khâu [ qiū ]

4E18, tổng 5 nét, bộ nhất 一 (+4 nét)

Nghĩa: 1. gò, đống ; 2. thửa (ruộng)

Xem thêm:

thị [ ]

5FA5, tổng 12 nét, bộ xích 彳 (+9 nét)

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nam Mạng