Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+6 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38799

UTF-8: E99E8F

UTF-32: 978F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gung2

Định nghĩa tiếng Anh: bind; firm, secure, strong

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: gǒng

Tiếng Nhật: キョウ かたい

Tiếng Nhật (Kun): KATAI

Tiếng Nhật (On): KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KONG

Quan Thoại: gǒng

Tiếng Việt: củng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ shī ]

9C24, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Xem thêm:

phệ, thệ [ ]

7C2D, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Quảng Cáo

bán lạc ngon