Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鞑 - thát | 鞑 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+6 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38801

UTF-8: E99E91

UTF-32: 9791

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taat3

Định nghĩa tiếng Anh: the Tatars

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bẩm, lẫm [ bǐn , bǐng , lǐn ]

7A1F, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Nghĩa: 1. vâng mệnh, tuân theo ; 2. thưa bẩm; cấp lúa từ kho

Xem thêm:

phù, tuý [ ]

917B, tổng 14 nét, bộ dậu 酉 (+7 nét)

Xem thêm:

芦苇
lô vi
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển jrai