Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鞓

鞓

Thông tin ký tự

Bộ: cách ⾰(+7 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38803

UTF-8: E99E93

UTF-32: 9793

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting1

Định nghĩa tiếng Anh: leather belt

Pinyin: tīng

Tiếng Nhật: テイ

Quan Thoại: tīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghiệt, nghễ [ nǐ , niè , yǐ ]

639C, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Xem thêm:

ma [ mó ]

995D, tổng 24 nét, bộ thực 食 (+16 nét)

Nghĩa: bánh bột

Xem thêm:

đề [ tī ]

9DC8, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 10