Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 夭

夭

Thông tin ký tự

Bộ: đại ⼤(+1 nét) (to lớn)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 22829

UTF-8: E5A4AD

UTF-32: 592D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu1

Định nghĩa tiếng Anh: young, fresh-looking; die young

Tiếng Hàn (Hangul): 요:0N

Pinyin: yāo,wò,wāi

Tiếng Nhật: ヨウ ヤ オウ ヨク オク ワイ わかい わかじに わざわい

Tiếng Nhật (Kun): WAKAI WAZAWAI WAKAJINI

Tiếng Nhật (On): YOU OU KA

Tiếng Hàn (Latinh): YO O

Quan Thoại: yāo

Âm thời Đường: qyɛ̌u

Tiếng Việt: yểu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ lãnh - (夜冷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

捫搎
môn tôn

Xem thêm:

sấm [ qīn , shèn ]

6E17, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: chảy, rỉ ra

Quảng Cáo

nhôm kính quận 9