Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+12 nét) (lửa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29139

UTF-8: E78793

UTF-32: 71D3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan4

Tiếng Nhật: ハン フン ブン ボン

Tiếng Nhật (Kun): YAKU YAKIGARI

Tiếng Nhật (On): FUN BUN HAN BON

Quan Thoại: fén

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiêu, nhiêu, nạo [ náo , ráo ]

6861, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Xem thêm:

phất [ fú ]

7D8D, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: cái dây lớn

Quảng Cáo

Xem tử vi