Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+9 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38823

UTF-8: E99EA7

UTF-32: 97A7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau1

Định nghĩa tiếng Anh: a leather strap

Pinyin: qiū

Tiếng Nhật: シュウ

Quan Thoại: qiū

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

經費
kinh phí

Xem thêm:

cố, cốc [ gù ]

727F, tổng 11 nét, bộ ngưu 牛 (+7 nét)

Nghĩa: 1. thanh gỗ ngang buộc ở sừng trâu để đề phòng trâu chém người ; 2. chuồng nuôi trâu hoặc ngựa

Quảng Cáo

hạt kê nếp