Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鞧 - thu | 鞧 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+9 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38823

UTF-8: E99EA7

UTF-32: 97A7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau1

Định nghĩa tiếng Anh: a leather strap

Pinyin: qiū

Tiếng Nhật: シュウ

Quan Thoại: qiū

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

全国
toàn quốc

Xem thêm:

ta [ cuō , cuó ]

919D, tổng 16 nét, bộ dậu 酉 (+9 nét)

Nghĩa: rượu trắng

Xem thêm:

欽服
khâm phục
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

viêm xoang đỗ thái nam