Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+1 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38833

UTF-8: E99EB1

UTF-32: 97B1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou1

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: トウ ゆぶくろ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUMU YUMIBUKURO

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: tāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mẫn [ mǐn ]

60AF, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: thương nhớ

Xem thêm:

giá [ jià ]

67B6, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: cái giá, gác (để đặt đồ vật)

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng