Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 架

架

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26550

UTF-8: E69EB6

UTF-32: 67B6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa3

Định nghĩa tiếng Anh: rack, stand, prop; prop up

Tiếng Hàn (Hangul): 가:0E

Pinyin: jià

Tiếng Nhật: カ ケ かける かかる たな

Tiếng Nhật (Kun): KAKERU TANA KAKARU

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): KA

Quan Thoại: jià

Tiếng Việt: giá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8CF2, tổng 16 nét, bộ bối 貝 (+9 nét)

Xem thêm:

收合
thu hợp

Xem thêm:

hu, vũ [ yū , yǔ ]

7A7B, tổng 8 nét, bộ huyệt 穴 (+3 nét)

Quảng Cáo

kính quận 1