Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+1 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38839

UTF-8: E99EB7

UTF-32: 97B7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lik6

Pinyin:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hâm, khâm [ qīn ]

5D94, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cao và hiểm trở, hiểm hóc ; 2. đỉnh núi cao

Xem thêm:

liệt [ liè ]

9D37, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: chim gõ kiến

Xem thêm:

[ ]

7129, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Quảng Cáo

bán măng khô tphcm