Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+13 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 38849

UTF-8: E99F81

UTF-32: 97C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goeng1

Định nghĩa tiếng Anh: reins, halter; bridle

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: キョウ コウ きずな たづな

Tiếng Nhật (Kun): TAZUNA

Tiếng Nhật (On): KYOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KANG

Quan Thoại: jiāng

Âm thời Đường: giɑng

Tiếng Việt: cương

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

扶乩
phù kê

Xem thêm:

khan, san [ kān ]

681E, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: 1. xuất bản, in ấn ; 2. báo, tạp chí ; 3. hao mòn

Xem thêm:

bình [ píng ]

84F1, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: cây bèo

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nữ Mạng