Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 韁 - cương | 韁 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+13 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 38849

UTF-8: E99F81

UTF-32: 97C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goeng1

Định nghĩa tiếng Anh: reins, halter; bridle

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: キョウ コウ きずな たづな

Tiếng Nhật (Kun): TAZUNA

Tiếng Nhật (On): KYOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KANG

Quan Thoại: jiāng

Âm thời Đường: giɑng

Tiếng Việt: cương

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

合作
hợp tác

Xem thêm:

đào [ táo ]

9789, tổng 15 nét, bộ cách 革 (+6 nét)

Nghĩa: trống lắc (cái trống nhỏ có tay cầm để lắc)

Xem thêm:

茺尉
sung uý
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11