Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 韅

韅

Thông tin ký tự

Bộ: cách ⾰(+14 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 38853

UTF-8: E99F85

UTF-32: 97C5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin2

Định nghĩa tiếng Anh: harness

Pinyin: xiǎn

Tiếng Nhật: ケン

Tiếng Nhật (On): KEN

Quan Thoại: xiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tường [ qiáng ]

8262, tổng 19 nét, bộ chu 舟 (+13 nét)

Nghĩa: cái cột buồm

Xem thêm:

tề [ qí ]

8810, tổng 20 nét, bộ trùng 虫 (+14 nét)

Nghĩa: (xem: tề tào 蠐螬,蛴螬)

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ