Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+15 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 38855

UTF-8: E99F87

UTF-32: 97C7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: duk6

Pinyin:

Tiếng Nhật: トク ドク

Tiếng Nhật (Kun): YAZUTSU

Tiếng Nhật (On): TOKU DOKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhi, nhu, nhuyên [ ér , nuán , nuò , rú , ruǎn ]

6FE1, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Nghĩa: 1. sông Nhu ; 2. thấm ướt

Xem thêm:

yêm [ ǎn ]

4FFA, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: ta, tôi

Xem thêm:

ba [ bā , bǎ , pá ]

7B62, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Nghĩa: cái bồ cào, cái cào cỏ

Quảng Cáo

nhôm kính tân phú