Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+15 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 38856

UTF-8: E99F88

UTF-32: 97C8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mat6

Định nghĩa tiếng Anh: socks, stockings

Tiếng Nhật: ベツ

Tiếng Nhật (Kun): TABI KUTSUSHITA

Tiếng Nhật (On): BETSU BATSU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

oan, quán [ guàn , wān ]

8CAB, tổng 11 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. xâu tiền ; 2. xuyên qua, chọc thủng ; 3. thông xuốt ; 4. quê quán

Xem thêm:

diệc [ yì ]

4EA6, tổng 6 nét, bộ đầu 亠 (+4 nét)

Nghĩa: cũng, lại

Quảng Cáo

gỏi cuốn