Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 韈

韈

Thông tin ký tự

Bộ: cách ⾰(+15 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 38856

UTF-8: E99F88

UTF-32: 97C8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mat6

Định nghĩa tiếng Anh: socks, stockings

Tiếng Nhật: ベツ

Tiếng Nhật (Kun): TABI KUTSUSHITA

Tiếng Nhật (On): BETSU BATSU

Quan Thoại: wà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lạp [ là ]

81D8, tổng 19 nét, bộ nhục 肉 (+15 nét)

Nghĩa: ngày lễ tất niên

Quảng Cáo

kho sách