
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+3 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 21504
UTF-8: E59080
UTF-32: 5400
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng kỳ 1 - (漫興其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)Xem thêm:
Xem thêm: