
Thông tin ký tự
Bộ: khẩu ⼝(+3 nét) (cái miệng)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 21504
UTF-8: E59080
UTF-32: 5400
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Nên hành trì, không nên hành trì - (Sevitabba-asevitabba sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Sáu xứ - (Saḷāyatana-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh An trú tầm - (Vtakkasanthàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: