Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 韔

韔

Thông tin ký tự

Bộ: vi ⾱(+8 nét) (da đã thuộc rồi)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38868

UTF-8: E99F94

UTF-32: 97D4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng3

Định nghĩa tiếng Anh: a wrapper or case for bow

Pinyin: chàng

Tiếng Nhật: チョウ リョウ ゆぶくろ

Tiếng Nhật (Kun): YUMIBUKURO

Tiếng Nhật (On): CHOU RYOU

Quan Thoại: chàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ chóu ]

71FD, tổng 18 nét, bộ hoả 火 (+14 nét)

Xem thêm:

diểu, liểu, yểu [ yǎo ]

7A85, tổng 10 nét, bộ huyệt 穴 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mờ mịt, lặng bặt ; 2. sâu thẳm

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê