Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+8 nét) (da đã thuộc rồi)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38868

UTF-8: E99F94

UTF-32: 97D4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng3

Định nghĩa tiếng Anh: a wrapper or case for bow

Pinyin: chàng

Tiếng Nhật: チョウ リョウ ゆぶくろ

Tiếng Nhật (Kun): YUMIBUKURO

Tiếng Nhật (On): CHOU RYOU

Quan Thoại: chàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiêu, kiều, kiệu [ jiào , qiáo ]

5CE4, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Nghĩa: núi cao mà nhọn

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng