Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 韙 - vĩ | 韙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+9 nét) (da đã thuộc rồi)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38873

UTF-8: E99F99

UTF-32: 97D9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai5

Định nghĩa tiếng Anh: right; proper; propriety

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: wěi

Tiếng Nhật: よい

Tiếng Nhật (Kun): TADASHII

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: wěi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

麥芽
mạch nha

Xem thêm:

vĩ, vị [ wěi ]

9C94, tổng 14 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Nghĩa: cá vị, cá tầm

Xem thêm:

phong [ ]

71A2, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026