Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 容

容

Thông tin ký tự

Bộ: miên ⼧(+7 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23481

UTF-8: E5AEB9

UTF-32: 5BB9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Định nghĩa tiếng Anh: looks, appearance; figure, form

Tiếng Hàn (Hangul): 용:0E

Pinyin: róng,yǒng

Tiếng Nhật: ヨウ ユ いれる かたち なんぞ ゆるす

Tiếng Nhật (Kun): IRERU YURUSU KATACHI

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YONG

Quan Thoại: róng

Âm thời Đường: *iong

Tiếng Việt: dung

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ô [ wū , wù ]

4E4C, tổng 4 nét, bộ triệt 丿 (+3 nét)

Nghĩa: con quạ

Xem thêm:

khôi [ ]

70E3, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Xem thêm:

謝辭
tạ từ

Mời xem:

tử vi năm 2026