Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+9 nét) (da đã thuộc rồi)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38890

UTF-8: E99FAA

UTF-32: 97EA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai5

Định nghĩa tiếng Anh: right; proper; propriety

Quan Thoại: wěi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trâm [ zān , zǎn ]

7C2A, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 (+12 nét)

Nghĩa: cái trâm cài đầu

Xem thêm:

lựu [ liù ]

586F, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Quảng Cáo

dịch vụ sửa nhà