Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 韲

韲

Thông tin ký tự

Bộ: phỉ, cửu ⾲(+1 nét) (rau hẹ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38898

UTF-8: E99FB2

UTF-32: 97F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai1

Định nghĩa tiếng Anh: break or smash into pieces, pulverize

Tiếng Hàn (Hangul): 제:1N

Tiếng Nhật: セイ なます

Tiếng Nhật (Kun): NAMASU

Tiếng Nhật (On): SEI SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CEY

Quan Thoại: jī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phản chiêu hồn - (反招魂) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nông, nùng [ nóng ]

519C, tổng 6 nét, bộ mịch 冖 (+4 nét)

Nghĩa: người làm ruộng

Xem thêm:

中佐
trung tá

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng