Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 韵 - vận | 韵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: âm (+4 nét) (âm thanh, tiếng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38901

UTF-8: E99FB5

UTF-32: 97F5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan6

Định nghĩa tiếng Anh: rhyme; vowel

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: イン ひびき

Tiếng Nhật (Kun): HIBIKI

Tiếng Nhật (On): IN UN

Tiếng Hàn (Latinh): WUN

Quan Thoại: yùn

Tiếng Việt: vần

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

渚童子
chử đồng tử

Xem thêm:

欺压
khi áp

Xem thêm:

đối [ duì ]

5BFE, tổng 7 nét, bộ thốn 寸 (+4 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thảo dược tphcm