Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鼿

鼿

Thông tin ký tự

Bộ: tỵ (+3 nét) (cái mũi)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40767

UTF-8: E9BCBF

UTF-32: 9F3F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngat6

Pinyin: ,huī

Tiếng Nhật: ゴツ ゴチ カイ

Tiếng Nhật (Kun): AOMUKIBANA

Tiếng Nhật (On): GOTSU GOCHI KAI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

luyện [ liàn ]

932C, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Xem thêm:

tinh [ jīng ]

9F31, tổng 21 nét, bộ thử 鼠 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 3