Từ Điển Hán Việt

鼿

Thông tin ký tự

Bộ: tỵ (+3 nét) (cái mũi)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40767

UTF-8: E9BCBF

UTF-32: 9F3F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngat6

Pinyin: ,huī

Tiếng Nhật: ゴツ ゴチ カイ

Tiếng Nhật (Kun): AOMUKIBANA

Tiếng Nhật (On): GOTSU GOCHI KAI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đạp [ dài , tà ]

905D, tổng 13 nét, bộ sước 辵 (+10 nét)

Nghĩa: 1. lẫn lộn ; 2. kịp

Xem thêm:

[ ]

4E6F, tổng 6 nét, bộ ất 乙 (+5 nét)

Xem thêm:

才技
tài kĩ

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng