Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: âm (+5 nét) (âm thanh, tiếng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38903

UTF-8: E99FB7

UTF-32: 97F7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyut3

Pinyin:

Tiếng Nhật: ラク リャク

Tiếng Nhật (Kun): KAMABISUSHII

Tiếng Nhật (On): RAKU RYAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sưu, thù [ chōu ]

72A8, tổng 20 nét, bộ ngưu 牛 (+16 nét)

Nghĩa: 1. tiếng trâu thở ; 2. trâu trắng ; 3. đột xuất

Xem thêm:

[ chán ]

826C, tổng 23 nét, bộ chu 舟 (+17 nét)

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh