Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+2 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38914

UTF-8: E9A082

UTF-32: 9802

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ding2

Định nghĩa tiếng Anh: top, peak; carry on head; very

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: dǐng

Tiếng Nhật: チョウ テイ いただく いただき

Tiếng Nhật (Kun): ITADAKI ITADAKU

Tiếng Nhật (On): CHOU TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: dǐng

Âm thời Đường: *děng

Tiếng Việt: đính

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biên, thiên [ biān ]

7502, tổng 13 nét, bộ ngoã 瓦 (+9 nét)

Xem thêm:

斑蝥
ban mao

Quảng Cáo

bánh đa nem