Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+4 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38926

UTF-8: E9A08E

UTF-32: 980E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Định nghĩa tiếng Anh: tall and slim

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,kěn

Tiếng Nhật: キン コン

Tiếng Nhật (Kun): KATACHIGAYOI

Tiếng Nhật (On): KI GE KIN KON

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: ghiəi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ hù ]

9C6F, tổng 24 nét, bộ ngư 魚 (+13 nét)

Xem thêm:

lô, lư [ lú ]

80EA, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bày xếp ; 2. truyền, gọi ; 3. bụng trước

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng