Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+5 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38933

UTF-8: E9A095

UTF-32: 9815

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to raise the head

Pinyin: dān,diàn

Tiếng Nhật: タン テン

Quan Thoại: dān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hồng [ hóng ]

7074, tổng 7 nét, bộ hoả 火 (+3 nét)

Xem thêm:

đài [ tāi , tái ]

82D4, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: rêu

Xem thêm:

hoá [ huò ]

8CA8, tổng 11 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. tiền tệ ; 2. hàng hoá

Quảng Cáo

gỏi cuốn