Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 頕 - | 頕 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+5 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38933

UTF-8: E9A095

UTF-32: 9815

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to raise the head

Pinyin: dān,diàn

Tiếng Nhật: タン テン

Quan Thoại: dān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khinh, khánh [ qīng ]

8F7B, tổng 9 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nhẹ ; 2. khinh rẻ, khinh bỉ

Xem thêm:

逾恆
du hằng

Xem thêm:

斬監候
trảm giam hậu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng