Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+5 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38938

UTF-8: E9A09A

UTF-32: 981A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geng2

Định nghĩa tiếng Anh: neck, throat

Tiếng Nhật: ケイ くび

Tiếng Nhật (Kun): KUBI

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): KYENG

Quan Thoại: jǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chu [ zhōu ]

8D52, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: chu cấp, giúp

Xem thêm:

hi, hy [ ]

7E65, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm