Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+6 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38945

UTF-8: E9A0A1

UTF-32: 9821

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Định nghĩa tiếng Anh: fly upward, soar; contest; to rob

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xié,jiá,jié

Tiếng Nhật: キツ ケツ ゲチ カツ ケチ

Tiếng Nhật (Kun): OOKII KASUMETORU

Tiếng Nhật (On): KITSU KATSU KETSU

Tiếng Hàn (Latinh): HIL KAL

Quan Thoại: xié

Âm thời Đường: het

Tiếng Việt: gật

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

悲哀
bi ai

Xem thêm:

飢火
cơ hoả

Quảng Cáo

bán hạt kê