Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+7 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38948

UTF-8: E9A0A4

UTF-32: 9824

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: cheeks; jaw; chin; rear; to nourish; hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin:

Tiếng Nhật: アイ おとがい あご

Tiếng Nhật (Kun): OTOGAI

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

門下
môn hạ

Xem thêm:

tuỵ, tốt, tột [ cuì , zú ]

5D2A, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: 1. tụ tập ; 2. hiểm hóc, hiểm trở

Xem thêm:

lãng [ làng ]

57CC, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng