Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+6 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38953

UTF-8: E9A0A9

UTF-32: 9829

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping1

Pinyin: pīng,pǐng

Tiếng Nhật: ヘイ

Quan Thoại: pīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngự [ yù ]

9A6D, tổng 5 nét, bộ mã 馬 (+2 nét)

Nghĩa: 1. kẻ cầm cương ngựa ; 2. khống chế, tiết chế kẻ dưới

Xem thêm:

[ l , lú ]

95FE, tổng 9 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cổng làng ; 2. lư (đơn vị hành chính, gồm 25 hộ)

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng