Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+6 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38954

UTF-8: E9A0AA

UTF-32: 982A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loi6

Pinyin: lèi

Tiếng Nhật: ライ

Quan Thoại: lèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

thích, thứ [ cī , cì , qì ]

523A, tổng 8 nét, bộ đao 刀 (+6 nét)

Nghĩa: 1. tiêm, chích, châm, chọc ; 2. danh thiếp (âm thứ)

Xem thêm:

huyệt [ ]

8895, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Quảng Cáo

thủ thuật blog