Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+7 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38966

UTF-8: E9A0B6

UTF-32: 9836

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: huk6

Pinyin:

Tiếng Nhật: コク ゴク

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thù [ shū ]

6BB3, tổng 4 nét, bộ thù 殳 (+0 nét)

Nghĩa: thù (binh khí)

Xem thêm:

mịch [ mì , sī ]

7CF8, tổng 6 nét, bộ mịch 糸 (+0 nét)

Nghĩa: bộ mịch

Xem thêm:

[ ]

97C2, tổng 22 nét, bộ cách 革 (+13 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 10