Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+5 nét) (mắt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30501

UTF-8: E79CA5

UTF-32: 7725

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi6

Định nghĩa tiếng Anh: eye sockets; corner of the eyes

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: サイ セイ ザイ まなじり

Tiếng Nhật (Kun): MANAJIRI

Tiếng Nhật (On): SEI SHI SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: dzhiɛ̌

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoa [ huā , huá ]

5629, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: ầm ĩ

Quảng Cáo

lịch vạn niên