Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 眥

眥

Thông tin ký tự

Bộ: mục ⽬(+5 nét) (mắt)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30501

UTF-8: E79CA5

UTF-32: 7725

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi6

Định nghĩa tiếng Anh: eye sockets; corner of the eyes

Tiếng Hàn (Hangul): 자:1N

Pinyin: zì

Tiếng Nhật: サイ シ セイ ザイ ゼ まなじり

Tiếng Nhật (Kun): MANAJIRI

Tiếng Nhật (On): SEI SHI SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại: zì

Âm thời Đường: dzhiɛ̌

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sắc [ chì ]

6555, tổng 11 nét, bộ phác 攴 (+7 nét)

Nghĩa: 1. sắc lệnh ; 2. răn bảo

Xem thêm:

uy, y, ả, ỷ [ ē , ě , jì , wēi , yī , yǐ ]

7317, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Nghĩa: 1. khen ngợi, ca ngợi ; 2. xanh tốt ; 3. dài ; 4. vậy, thế ; 5. nương, dựa vào

Quảng Cáo

bánh cuốn gỏi